Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

명예 훼손

myeongye hweson

명예 훼손이 · 명예 훼손을

bôi nhọ danh dự, phỉ báng, vu khống

Ví dụ

그 배우는 악성 댓글을 단 사람들을 명예 훼손으로 고소했습니다.

Nam diễn viên đó đã kiện những người viết bình luận ác ý vì tội xúc phạm danh dự.

Thành phần từ

명 danh예 dự훼 hủy hoại손 tổn hại

Nghĩa đen là "làm tổn hại danh dự". Hán Việt: danh dự hủy tổn.