Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

자유 무역

jayu muyeok

자유 무역이 · 자유 무역을

tự do thương mại, mậu dịch tự do

Ví dụ

두 나라는 자유 무역 협정을 맺었습니다.

Hai nước đã ký hiệp định thương mại tự do.

Thành phần từ

자 tự유 do무 buôn bán역 trao đổi

Nghĩa đen là "mậu dịch tự do"; FTA trong tiếng Hàn là 자유 무역 협정. Hán Việt: tự do mậu dịch.