Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

시장 경제

sijang gyeongje

시장 경제가 · 시장 경제를

kinh tế thị trường

Ví dụ

한국은 시장 경제를 바탕으로 빠르게 성장했습니다.

Hàn Quốc đã phát triển nhanh chóng dựa trên nền kinh tế thị trường.

Thành phần từ

시 chợ장 nơi경 quản lý제 cứu giúp

경제 bắt nguồn từ 경세제민 "kinh thế tế dân" (trị đời, giúp dân). Hán Việt: thị trường kinh tế — tiếng Việt nói "kinh tế thị trường".