Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

보호 무역

boho muyeok

보호 무역이 · 보호 무역을

bảo hộ mậu dịch, bảo hộ thương mại

Ví dụ

여러 나라가 보호 무역을 강화하고 있습니다.

Nhiều quốc gia đang tăng cường bảo hộ mậu dịch.

Thành phần từ

보 bảo vệ호 che chở무 buôn bán역 trao đổi

Nghĩa đen là "thương mại được bảo hộ": che chắn ngành sản xuất trong nước bằng thuế quan. Hán Việt: bảo hộ mậu dịch — giống tiếng Việt.