중앙은행이 · 중앙은행을
ngân hàng trung ương
Ví dụ
중앙은행이 기준 금리를 0.25퍼센트 올렸습니다.
Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất cơ bản thêm 0,25%.
Thành phần từ
중 giữa+앙 trung tâm+은 bạc+행 hãng, hiệu
Nghĩa đen là "hãng bạc ở trung tâm"; bạc từng là dạng tiền chính. Hán Việt: trung ương ngân hàng — giống hệt tiếng Việt, chỉ đảo trật tự.
Từ liên quan