Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

금리

geumni [금니]

금리가 · 금리를

lãi suất

Ví dụ

금리가 오르면 대출 이자도 올라요.

Lãi suất tăng thì tiền lãi khoản vay cũng tăng.

Thành phần từ

금 tiền리 lợi

Nghĩa đen là “lợi của tiền” — giá của việc đi vay tiền. Hán Việt: kim lợi.

Bạn nên biết

Phát âm là [금니]: ㄹ sau ㅁ biến thành ㄴ.