Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

긴축

ginchuk

긴축이 · 긴축을

thắt chặt (tài khóa, tiền tệ), chính sách khắc khổ

Ví dụ

정부는 재정 적자를 줄이기 위해 긴축 정책을 발표했어요.

Chính phủ đã công bố chính sách thắt chặt chi tiêu để giảm thâm hụt ngân sách.

Thành phần từ

긴 chặt축 co lại

Nghĩa đen là "thắt chặt và thu nhỏ". Hán Việt: khẩn súc.