양식이 · 양식을
món Âu, món Tây
Ví dụ
오늘은 한식 말고 양식을 먹고 싶어요.
Hôm nay mình muốn ăn món Tây thay vì món Hàn.
Thành phần từ
양 đại dương, phương Tây+식 ăn, đồ ăn
Nghĩa đen là "đồ ăn bên kia đại dương", tức phương Tây. Hán Việt: dương thực — 洋 như trong "Tây dương".
Bạn nên biết
Chú ý từ đồng âm: 양식 còn có nghĩa "mẫu, biểu mẫu" (giấy tờ).
Từ liên quan