Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

양식

yangsik

양식이 · 양식을

món Âu, món Tây

Ví dụ

오늘은 한식 말고 양식을 먹고 싶어요.

Hôm nay mình muốn ăn món Tây thay vì món Hàn.

Thành phần từ

양 đại dương, phương Tây식 ăn, đồ ăn

Nghĩa đen là "đồ ăn bên kia đại dương", tức phương Tây. Hán Việt: dương thực — 洋 như trong "Tây dương".

Bạn nên biết

Chú ý từ đồng âm: 양식 còn có nghĩa "mẫu, biểu mẫu" (giấy tờ).

TOPIK 5danh từ

양식

yangsik

양식이 · 양식을

phong cách, kiểu thức; hình thức, mẫu

Ví dụ

이 건물은 고딕 양식으로 지어졌어요.

Tòa nhà này được xây theo phong cách Gothic.

Thành phần từ

양 hình dạng식 kiểu

Nghĩa đen là "hình dạng và khuôn mẫu". Hán Việt: dạng thức.

Bạn nên biết

Coi chừng từ đồng âm: 양식 còn có nghĩa là món Âu, lương thực, hoặc nuôi trồng thủy sản.