끓어요 · 끓었어요 · 끓을 거예요 · 끓는 (+noun)
sôi (chất lỏng)
Ví dụ
물이 끓으면 불을 약하게 하세요.
Khi nước sôi thì vặn nhỏ lửa.
Thành phần từ
Thêm -이- thành 끓이다 "đun sôi cái gì".
Bạn nên biết
Phát âm là [끌타]; 끓어요 nghe như [끄러요].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn