Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

아침밥

achimbap [아침빱]

아침밥이 · 아침밥을

bữa sáng

Ví dụ

바빠서 오늘 아침밥을 못 먹었어요.

Bận quá nên sáng nay mình không ăn sáng được.

Thành phần từ

아침 "buổi sáng" + 밥 "cơm, bữa"; khi nói thân mật chỉ 아침 cũng có nghĩa là bữa sáng.

Bạn nên biết

Phát âm là [아침빱] — âm căng trong từ ghép.