TOPIK 2danh từ와인wain와인이 · 와인을rượu vangVí dụ생일 파티에서 친구들과 와인을 마셨어요.Mình uống rượu vang cùng bạn bè ở tiệc sinh nhật.Thành phần từTừ tiếng Anh "wine"; rượu bia nói chung người Hàn gọi là 술.Từ liên quan술 rượu맥주 bia포도 nho