끓여요 · 끓였어요 · 끓일 거예요 · 끓이세요
đun sôi; nấu (canh, món hầm, mì gói)
Ví dụ
물을 끓인 후에 라면을 넣으세요.
Đun sôi nước rồi cho mì vào.
Thành phần từ
끓다 "sôi" + hậu tố sai khiến -이-: "làm cho sôi".
Bạn nên biết
Phát âm là [끄리다] — ㅎ câm trước nguyên âm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
끓여요 · 끓였어요 · 끓일 거예요 · 끓이세요
đun sôi; nấu (canh, món hầm, mì gói)
Ví dụ
물을 끓인 후에 라면을 넣으세요.
Đun sôi nước rồi cho mì vào.
Thành phần từ
끓다 "sôi" + hậu tố sai khiến -이-: "làm cho sôi".
Bạn nên biết
Phát âm là [끄리다] — ㅎ câm trước nguyên âm.
Từ liên quan