Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

끓이다

kkeurida [끄리다]

끓여요 · 끓였어요 · 끓일 거예요 · 끓이세요

đun sôi; nấu (canh, món hầm, mì gói)

Ví dụ

물을 끓인 후에 라면을 넣으세요.

Đun sôi nước rồi cho mì vào.

Thành phần từ

끓다 "sôi" + hậu tố sai khiến -이-: "làm cho sôi".

Bạn nên biết

Phát âm là [끄리다] — ㅎ câm trước nguyên âm.