Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

볶다

bokda [복따]

볶아요 · 볶았어요 · 볶을 거예요 · 볶으세요

xào; rang (cà phê, vừng)

Ví dụ

야채를 기름에 볶아서 밥과 함께 드세요.

Xào rau với dầu rồi ăn cùng cơm nhé.

Thành phần từ

Gốc của 볶음 "món xào" và 볶음밥 "cơm rang".

Bạn nên biết

Phát âm là [복따]; 볶아요 nghe như [보까요].