볶아요 · 볶았어요 · 볶을 거예요 · 볶으세요
xào; rang (cà phê, vừng)
Ví dụ
야채를 기름에 볶아서 밥과 함께 드세요.
Xào rau với dầu rồi ăn cùng cơm nhé.
Thành phần từ
Gốc của 볶음 "món xào" và 볶음밥 "cơm rang".
Bạn nên biết
Phát âm là [복따]; 볶아요 nghe như [보까요].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
볶아요 · 볶았어요 · 볶을 거예요 · 볶으세요
xào; rang (cà phê, vừng)
Ví dụ
야채를 기름에 볶아서 밥과 함께 드세요.
Xào rau với dầu rồi ăn cùng cơm nhé.
Thành phần từ
Gốc của 볶음 "món xào" và 볶음밥 "cơm rang".
Bạn nên biết
Phát âm là [복따]; 볶아요 nghe như [보까요].
Từ liên quan