Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

건축

geonchuk

건축이 · 건축을

kiến trúc, xây dựng (công trình)

Ví dụ

그는 대학에서 건축을 전공했어요.

Anh ấy học chuyên ngành kiến trúc ở đại học.

Thành phần từ

건 xây dựng축 đắp xây

Nghĩa đen là "dựng và xây". Hán Việt: kiến trúc — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

건축하다 là xây một tòa nhà; 건설 dùng cho công trình lớn như đường, cầu, đập.