건축이 · 건축을
kiến trúc, xây dựng (công trình)
Ví dụ
그는 대학에서 건축을 전공했어요.
Anh ấy học chuyên ngành kiến trúc ở đại học.
Thành phần từ
건 xây dựng+축 đắp xây
Nghĩa đen là "dựng và xây". Hán Việt: kiến trúc — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
건축하다 là xây một tòa nhà; 건설 dùng cho công trình lớn như đường, cầu, đập.
Từ liên quan