Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

양두구육

yangduguyuk

양두구육이 · 양두구육을

treo đầu dê bán thịt chó, quảng cáo lừa dối

Ví dụ

광고와 실제 제품이 너무 달라서 양두구육이라는 비판을 받았어요.

Quảng cáo và sản phẩm thật khác nhau quá nên bị chỉ trích là treo đầu dê bán thịt chó.

Thành phần từ

양 dê두 đầu구 chó육 thịt

Nghĩa đen là "đầu dê, thịt chó". Hán Việt: dương đầu cẩu nhục — y hệt thành ngữ "treo đầu dê bán thịt chó" của tiếng Việt.