Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

과대광고

gwadaegwanggo

과대광고가 · 과대광고를

quảng cáo phóng đại, quảng cáo sai sự thật

Ví dụ

건강식품의 과대광고에 속지 않도록 조심하세요.

Hãy cẩn thận để không bị lừa bởi quảng cáo phóng đại về thực phẩm chức năng.

Thành phần từ

과 quá대 lớn광 rộng고 báo

과대 "phóng đại" + 광고 "quảng cáo". Hán Việt: quá đại quảng cáo.