Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

엄동설한

eomdongseolhan

엄동설한이 · 엄동설한을

giữa mùa đông giá rét, rét cắt da cắt thịt

Ví dụ

엄동설한에 난방도 없이 지내는 이웃들이 있습니다.

Có những người hàng xóm phải sống qua mùa đông giá rét mà không có sưởi.

Thành phần từ

엄 nghiêm, khắc nghiệt동 mùa đông설 tuyết한 lạnh

Nghĩa đen là "mùa đông khắc nghiệt, tuyết và rét". Hán Việt: nghiêm đông tuyết hàn.