Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

식자우환

sikjauhwan [식짜우환]

식자우환이 · 식자우환을

biết nhiều thì lo nhiều; không biết là hơn

Ví dụ

식자우환이라더니 너무 많이 알아서 오히려 걱정이 많아요.

Đúng là biết nhiều thì khổ, tôi biết nhiều quá nên lại càng lo.

Thành phần từ

식 biết자 chữ우 lo환 hoạn nạn

Nghĩa đen là "biết chữ thì sinh lo âu, hoạn nạn". Hán Việt: thức tự ưu hoạn.

Bạn nên biết

Phát âm là [식짜우환].