Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

아연실색

ayeonsilsaek [아연실쌕]

아연실색이 · 아연실색을

sững sờ, tái mặt vì kinh hãi

Ví dụ

뜻밖의 소식에 회의실의 모두가 아연실색했습니다.

Trước tin bất ngờ, mọi người trong phòng họp đều sững sờ, tái mặt.

Thành phần từ

아 câm lặng연 (trợ từ) nhiên실 mất색 sắc

Nghĩa đen là "câm lặng và mất sắc mặt". Hán Việt: á nhiên thất sắc.