Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

순진무구

sunjinmugu

순진무구가 · 순진무구를

ngây thơ trong sáng, không chút toan tính

Ví dụ

아이의 순진무구한 웃음에 마음이 따뜻해졌어요.

Nụ cười ngây thơ trong sáng của đứa trẻ làm lòng tôi ấm lại.

Thành phần từ

순 thuần진 thật무 không có구 vết bẩn

Nghĩa đen là "thuần khiết, chân thật, không vết bẩn". Hán Việt: thuần chân vô cấu.

Bạn nên biết

Thường dùng làm tính từ: 순진무구하다, 순진무구한 눈빛 (ánh mắt ngây thơ).