신출귀몰이 · 신출귀몰을
xuất quỷ nhập thần, thoắt ẩn thoắt hiện
Ví dụ
그 도둑은 신출귀몰해서 경찰도 잡지 못했어요.
Tên trộm đó xuất quỷ nhập thần nên cảnh sát cũng không bắt được.
Thành phần từ
신 thần+출 ra+귀 quỷ+몰 chìm, mất
Nghĩa đen là "hiện ra như thần, biến mất như quỷ". Hán Việt: thần xuất quỷ một — tiếng Việt nói "xuất quỷ nhập thần".
Bạn nên biết
Thường dùng 신출귀몰하다; nhân vật dân gian 홍길동 là ví dụ kinh điển.