Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

신출귀몰

sinchulgwimol

신출귀몰이 · 신출귀몰을

xuất quỷ nhập thần, thoắt ẩn thoắt hiện

Ví dụ

그 도둑은 신출귀몰해서 경찰도 잡지 못했어요.

Tên trộm đó xuất quỷ nhập thần nên cảnh sát cũng không bắt được.

Thành phần từ

신 thần출 ra귀 quỷ몰 chìm, mất

Nghĩa đen là "hiện ra như thần, biến mất như quỷ". Hán Việt: thần xuất quỷ một — tiếng Việt nói "xuất quỷ nhập thần".

Bạn nên biết

Thường dùng 신출귀몰하다; nhân vật dân gian 홍길동 là ví dụ kinh điển.