Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

반지

banji

반지가 · 반지를

nhẫn (trang sức)

Ví dụ

왼손에 예쁜 반지를 끼고 있어요.

Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn xinh xắn ở tay trái.

Bạn nên biết

Đeo nhẫn dùng 끼다, không dùng 입다: 반지를 끼다 "đeo nhẫn"; tháo ra là 빼다.