단독보도가 · 단독보도를; 단독보도하다
tin độc quyền
Ví dụ
그 신문은 장관의 비리 의혹을 단독보도했습니다.
Tờ báo đó đã đưa tin độc quyền về nghi vấn tham nhũng của bộ trưởng.
Thành phần từ
단 đơn+독 một mình+보 báo+도 nói
Nghĩa đen là "bản tin riêng một mình" — chỉ một cơ quan báo chí có tin (Hán Việt: đơn độc báo đạo).
Bạn nên biết
Tiêu đề báo thường chỉ ghi [단독] cho những tin này.