Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

단독보도

dandokbodo [단독뽀도]

단독보도가 · 단독보도를; 단독보도하다

tin độc quyền

Ví dụ

그 신문은 장관의 비리 의혹을 단독보도했습니다.

Tờ báo đó đã đưa tin độc quyền về nghi vấn tham nhũng của bộ trưởng.

Thành phần từ

단 đơn독 một mình보 báo도 nói

Nghĩa đen là "bản tin riêng một mình" — chỉ một cơ quan báo chí có tin (Hán Việt: đơn độc báo đạo).

Bạn nên biết

Tiêu đề báo thường chỉ ghi [단독] cho những tin này.