Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

보도자료

bodojaryo

보도자료가 · 보도자료를

thông cáo báo chí

Ví dụ

회사는 신제품 출시에 맞춰 보도자료를 배포했습니다.

Công ty đã phát hành thông cáo báo chí nhân dịp ra mắt sản phẩm mới.

Thành phần từ

보 báo도 nói자 tư liệu료 vật liệu

Nghĩa đen là "tư liệu đưa tin" phát cho phóng viên (Hán Việt: báo đạo tư liệu — "tư liệu" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

Động từ thường dùng: 보도자료를 내다 hoặc 배포하다 "phát hành thông cáo báo chí".