보도자료가 · 보도자료를
thông cáo báo chí
Ví dụ
회사는 신제품 출시에 맞춰 보도자료를 배포했습니다.
Công ty đã phát hành thông cáo báo chí nhân dịp ra mắt sản phẩm mới.
Thành phần từ
보 báo+도 nói+자 tư liệu+료 vật liệu
Nghĩa đen là "tư liệu đưa tin" phát cho phóng viên (Hán Việt: báo đạo tư liệu — "tư liệu" giống tiếng Việt).
Bạn nên biết
Động từ thường dùng: 보도자료를 내다 hoặc 배포하다 "phát hành thông cáo báo chí".