불안감이 · 불안감을
cảm giác bất an, lo âu
Ví dụ
시험을 앞두고 불안감 때문에 잠을 못 잤어요.
Trước kỳ thi, tôi không ngủ được vì cảm giác bất an.
Thành phần từ
불 không+안 yên+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác không yên". Hán Việt: bất an cảm — "bất an" giống tiếng Việt. -감 (cảm) = cảm giác: 피로감, 자신감.
Bạn nên biết
Phát âm là [부란감]; động từ thường dùng là 느끼다: 불안감을 느끼다.
Từ liên quan