Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

불안감

burangam [부란감]

불안감이 · 불안감을

cảm giác bất an, lo âu

Ví dụ

시험을 앞두고 불안감 때문에 잠을 못 잤어요.

Trước kỳ thi, tôi không ngủ được vì cảm giác bất an.

Thành phần từ

불 không안 yên감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác không yên". Hán Việt: bất an cảm — "bất an" giống tiếng Việt. -감 (cảm) = cảm giác: 피로감, 자신감.

Bạn nên biết

Phát âm là [부란감]; động từ thường dùng là 느끼다: 불안감을 느끼다.