Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

안일하다

anilhada [아닐하다]

안일해요 · 안일했어요 · 안일한 (+noun)

chủ quan, lơ là, dễ dãi (theo nghĩa xấu)

Ví dụ

정부의 안일한 대응이 피해를 더 키웠습니다.

Sự ứng phó chủ quan của chính phủ đã khiến thiệt hại càng lớn hơn.

Thành phần từ

안 yên일 nhàn

Nghĩa đen là "an nhàn và thong dong" — quá thoải mái nên không cẩn trọng. Hán Việt: an dật.

Bạn nên biết

Hay gặp trong lời phê phán trên báo: 안일한 대응 "ứng phó chủ quan", 안일한 생각 "suy nghĩ dễ dãi".