안일해요 · 안일했어요 · 안일한 (+noun)
chủ quan, lơ là, dễ dãi (theo nghĩa xấu)
Ví dụ
정부의 안일한 대응이 피해를 더 키웠습니다.
Sự ứng phó chủ quan của chính phủ đã khiến thiệt hại càng lớn hơn.
Thành phần từ
안 yên+일 nhàn
Nghĩa đen là "an nhàn và thong dong" — quá thoải mái nên không cẩn trọng. Hán Việt: an dật.
Bạn nên biết
Hay gặp trong lời phê phán trên báo: 안일한 대응 "ứng phó chủ quan", 안일한 생각 "suy nghĩ dễ dãi".