Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

강인하다

ganginhada

강인해요 · 강인했어요 · 강인한 (+noun)

kiên cường, bền bỉ, dẻo dai

Ví dụ

그는 강인한 정신력으로 병을 이겨 냈어요.

Anh ấy đã chiến thắng bệnh tật bằng tinh thần kiên cường.

Thành phần từ

강 mạnh인 dai

Nghĩa đen là "mạnh và dai", như vật có thể cong nhưng không gãy. Hán Việt: cường nhận.