강인해요 · 강인했어요 · 강인한 (+noun)
kiên cường, bền bỉ, dẻo dai
Ví dụ
그는 강인한 정신력으로 병을 이겨 냈어요.
Anh ấy đã chiến thắng bệnh tật bằng tinh thần kiên cường.
Thành phần từ
강 mạnh+인 dai
Nghĩa đen là "mạnh và dai", như vật có thể cong nhưng không gãy. Hán Việt: cường nhận.