개성적인 (+noun) · 개성적이에요 · 개성적으로
cá tính, đặc sắc, độc đáo
Ví dụ
그 가수는 목소리가 아주 개성적이에요.
Ca sĩ đó có giọng hát rất cá tính.
Thành phần từ
개 riêng, cá nhân+성 tính chất+적 tính
Nghĩa đen là "có tính cách riêng". Hán Việt: cá tính — giống tiếng Việt.
Từ liên quan