Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

개성적

gaeseongjeok

개성적인 (+noun) · 개성적이에요 · 개성적으로

cá tính, đặc sắc, độc đáo

Ví dụ

그 가수는 목소리가 아주 개성적이에요.

Ca sĩ đó có giọng hát rất cá tính.

Thành phần từ

개 riêng, cá nhân성 tính chất적 tính

Nghĩa đen là "có tính cách riêng". Hán Việt: cá tính — giống tiếng Việt.