천편일률적인 (+noun) · 천편일률적이에요 · 천편일률적으로
rập khuôn, na ná nhau, nhàm chán
Ví dụ
요즘 드라마들은 내용이 너무 천편일률적이에요.
Phim truyền hình dạo này nội dung na ná nhau quá.
Thành phần từ
천 nghìn+편 bài, thiên+일 một+률 luật+적 tính
Nghĩa đen là "nghìn bài thơ, một vần luật" — tất cả nghe đều giống nhau. Hán Việt: thiên thiên nhất luật — tiếng Việt cũng có thành ngữ này.
Bạn nên biết
Phát âm là [천펴닐률쩍].
Từ liên quan