Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

천편일률적

cheonpyeonillyuljeok [천펴닐률쩍]

천편일률적인 (+noun) · 천편일률적이에요 · 천편일률적으로

rập khuôn, na ná nhau, nhàm chán

Ví dụ

요즘 드라마들은 내용이 너무 천편일률적이에요.

Phim truyền hình dạo này nội dung na ná nhau quá.

Thành phần từ

천 nghìn편 bài, thiên일 một률 luật적 tính

Nghĩa đen là "nghìn bài thơ, một vần luật" — tất cả nghe đều giống nhau. Hán Việt: thiên thiên nhất luật — tiếng Việt cũng có thành ngữ này.

Bạn nên biết

Phát âm là [천펴닐률쩍].