Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

억척스럽다

eokcheokseureopda [억척쓰럽따]

억척스러워요 · 억척스러웠어요 · 억척스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

tần tảo, lam lũ, chịu thương chịu khó

Ví dụ

어머니는 억척스럽게 일해서 우리 삼 남매를 키우셨어요.

Mẹ tôi đã tần tảo làm lụng để nuôi ba anh em chúng tôi.

Thành phần từ

억척 "sự lì lợm, bền bỉ" + -스럽다 "có tính chất đó"; gợi hình ảnh những người mẹ tảo tần của Hàn Quốc thời hậu chiến.