Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

나약하다

nayakada [나야카다]

나약해요 · 나약했어요 · 나약한 (+noun)

yếu đuối, nhu nhược, thiếu ý chí

Ví dụ

그런 일로 포기하다니 너무 나약한 거 아니에요?

Bỏ cuộc chỉ vì chuyện như thế, chẳng phải quá yếu đuối sao?

Thành phần từ

나 nhút nhát약 yếu

Nghĩa đen là "nhút nhát và yếu". Hán Việt: nọa nhược (gần với "nhu nhược").

Bạn nên biết

Phát âm là [나야카다]; thường nói về ý chí, tinh thần yếu kém hơn là sức lực thể chất.