나약해요 · 나약했어요 · 나약한 (+noun)
yếu đuối, nhu nhược, thiếu ý chí
Ví dụ
그런 일로 포기하다니 너무 나약한 거 아니에요?
Bỏ cuộc chỉ vì chuyện như thế, chẳng phải quá yếu đuối sao?
Thành phần từ
나 nhút nhát+약 yếu
Nghĩa đen là "nhút nhát và yếu". Hán Việt: nọa nhược (gần với "nhu nhược").
Bạn nên biết
Phát âm là [나야카다]; thường nói về ý chí, tinh thần yếu kém hơn là sức lực thể chất.
Từ liên quan