결제해요 · 결제했어요 · 결제할 거예요 · 결제하세요
thanh toán, trả tiền
Ví dụ
식사비는 카드로 결제할게요.
Tiền ăn tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.
Thành phần từ
결 quyết định+제 giải quyết
Nghĩa đen là “quyết định và giải quyết” — hoàn tất một giao dịch. Hán Việt: quyết tế.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 결재하다 (phê duyệt văn bản) — phát âm giống nhau nhưng là từ khác.