Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

결제하다

gyeoljehada [결쩨하다]

결제해요 · 결제했어요 · 결제할 거예요 · 결제하세요

thanh toán, trả tiền

Ví dụ

식사비는 카드로 결제할게요.

Tiền ăn tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.

Thành phần từ

결 quyết định제 giải quyết

Nghĩa đen là “quyết định và giải quyết” — hoàn tất một giao dịch. Hán Việt: quyết tế.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 결재하다 (phê duyệt văn bản) — phát âm giống nhau nhưng là từ khác.