Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

아깝다

akkapda [아깝따]

아까워요 · 아까웠어요 · 아까운 (+noun) (ㅂ irregular)

phí, tiếc, uổng

Ví dụ

음식을 버리기 아까워서 다 먹었어요.

Tiếc đồ ăn không nỡ vứt nên mình ăn hết.

Thành phần từ

Liên quan đến 아끼다 (tiết kiệm, quý trọng) — mất đi thứ mình muốn giữ.