아까워요 · 아까웠어요 · 아까운 (+noun) (ㅂ irregular)
phí, tiếc, uổng
Ví dụ
음식을 버리기 아까워서 다 먹었어요.
Tiếc đồ ăn không nỡ vứt nên mình ăn hết.
Thành phần từ
Liên quan đến 아끼다 (tiết kiệm, quý trọng) — mất đi thứ mình muốn giữ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
아까워요 · 아까웠어요 · 아까운 (+noun) (ㅂ irregular)
phí, tiếc, uổng
Ví dụ
음식을 버리기 아까워서 다 먹었어요.
Tiếc đồ ăn không nỡ vứt nên mình ăn hết.
Thành phần từ
Liên quan đến 아끼다 (tiết kiệm, quý trọng) — mất đi thứ mình muốn giữ.