Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

아물다

amulda

아물어요 · 아물었어요 · 아물 거예요 · 아문 (+noun) (ㄹ drops)

lành, kéo da non (vết thương)

Ví dụ

다친 상처가 이제 거의 다 아물었어요.

Vết thương của mình giờ đã gần lành hẳn.