TOPIK 4động từ아물다amulda아물어요 · 아물었어요 · 아물 거예요 · 아문 (+noun) (ㄹ drops)lành, kéo da non (vết thương)Ví dụ다친 상처가 이제 거의 다 아물었어요.Vết thương của mình giờ đã gần lành hẳn.Từ liên quan상처 vết thương낫다 khỏi흉터 sẹo