Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

얽히다

eolkida [얼키다]

얽혀요 · 얽혔어요 · 얽힐 거예요 · 얽힌 (+noun)

bị rối, quấn vào nhau; bị dính líu, có liên quan

Ví dụ

이어폰 줄이 가방 안에서 엉망으로 얽혔어요.

Dây tai nghe bị rối tung trong túi.

Thành phần từ

Bị động của 얽다 "buộc, quấn".

Bạn nên biết

Phát âm là [얼키다].