얽혀요 · 얽혔어요 · 얽힐 거예요 · 얽힌 (+noun)
bị rối, quấn vào nhau; bị dính líu, có liên quan
Ví dụ
이어폰 줄이 가방 안에서 엉망으로 얽혔어요.
Dây tai nghe bị rối tung trong túi.
Thành phần từ
Bị động của 얽다 "buộc, quấn".
Bạn nên biết
Phát âm là [얼키다].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
얽혀요 · 얽혔어요 · 얽힐 거예요 · 얽힌 (+noun)
bị rối, quấn vào nhau; bị dính líu, có liên quan
Ví dụ
이어폰 줄이 가방 안에서 엉망으로 얽혔어요.
Dây tai nghe bị rối tung trong túi.
Thành phần từ
Bị động của 얽다 "buộc, quấn".
Bạn nên biết
Phát âm là [얼키다].
Từ liên quan