Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

엎드리다

eopdeurida [업뜨리다]

엎드려요 · 엎드렸어요 · 엎드릴 거예요 · 엎드리세요

nằm sấp; cúi rạp, phủ phục

Ví dụ

아이가 침대에 엎드려서 책을 읽어요.

Đứa bé nằm sấp trên giường đọc sách.

Thành phần từ

Liên quan đến 엎다 "úp ngược": mặt trước úp xuống sàn.