솟아올라요 · 솟아올랐어요 · 솟아오를 거예요 · 솟아오른 (+noun) (르 irregular)
vọt lên, bay vút lên, trào lên
Ví dụ
축제 마지막 날 불꽃이 밤하늘로 높이 솟아올랐어요.
Vào ngày cuối của lễ hội, pháo hoa bay vút lên bầu trời đêm.
Thành phần từ
솟다 "vọt lên" + 오르다 "đi lên".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
솟아올라요 · 솟아올랐어요 · 솟아오를 거예요 · 솟아오른 (+noun) (르 irregular)
vọt lên, bay vút lên, trào lên
Ví dụ
축제 마지막 날 불꽃이 밤하늘로 높이 솟아올랐어요.
Vào ngày cuối của lễ hội, pháo hoa bay vút lên bầu trời đêm.
Thành phần từ
솟다 "vọt lên" + 오르다 "đi lên".
Từ liên quan