Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

쓰러지다

sseureojida

쓰러져요 · 쓰러졌어요 · 쓰러질 거예요 · 쓰러진 (+noun)

ngã, đổ, ngã quỵ; phá sản (doanh nghiệp)

Ví dụ

어젯밤 강한 바람에 큰 나무가 쓰러졌어요.

Tối qua một cái cây lớn bị gió mạnh quật đổ.

Bạn nên biết

Với người, 쓰러지다 thường là ngã quỵ vì bệnh hoặc kiệt sức, không chỉ là vấp ngã (넘어지다).