Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

낫다

natda [낟따]

나아요 · 나았어요 · 나을 거예요 · 나으세요 (ㅅ irregular)

khỏi, khỏi bệnh, lành

Ví dụ

약을 먹고 푹 쉬었더니 감기가 다 나았어요.

Tôi uống thuốc và nghỉ ngơi đầy đủ nên đã khỏi cảm hẳn rồi.

Thành phần từ

Từ đồng âm: tính từ 낫다 nghĩa là "tốt hơn (so với)" và chia giống hệt.

Bạn nên biết

Lời chúc quen thuộc khi ai ốm là 빨리 나으세요! = Mau khỏi nhé!