Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

쓰러뜨리다

sseureotteurida

쓰러뜨려요 · 쓰러뜨렸어요 · 쓰러뜨릴 거예요 · 쓰러뜨리세요

làm đổ, quật ngã, đánh đổ

Ví dụ

어린아이가 집 안에서 뛰다가 꽃병을 쓰러뜨렸어요.

Đứa bé chạy nhảy trong nhà rồi làm đổ bình hoa.

Thành phần từ

-뜨리다 làm động từ mạnh hơn hoặc mang nghĩa sai khiến: 깨뜨리다, 넘어뜨리다.