쓰러뜨려요 · 쓰러뜨렸어요 · 쓰러뜨릴 거예요 · 쓰러뜨리세요
làm đổ, quật ngã, đánh đổ
Ví dụ
어린아이가 집 안에서 뛰다가 꽃병을 쓰러뜨렸어요.
Đứa bé chạy nhảy trong nhà rồi làm đổ bình hoa.
Thành phần từ
-뜨리다 làm động từ mạnh hơn hoặc mang nghĩa sai khiến: 깨뜨리다, 넘어뜨리다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쓰러뜨려요 · 쓰러뜨렸어요 · 쓰러뜨릴 거예요 · 쓰러뜨리세요
làm đổ, quật ngã, đánh đổ
Ví dụ
어린아이가 집 안에서 뛰다가 꽃병을 쓰러뜨렸어요.
Đứa bé chạy nhảy trong nhà rồi làm đổ bình hoa.
Thành phần từ
-뜨리다 làm động từ mạnh hơn hoặc mang nghĩa sai khiến: 깨뜨리다, 넘어뜨리다.
Từ liên quan