Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

쏠리다

ssollida

쏠려요 · 쏠렸어요 · 쏠릴 거예요 · 쏠린 (+noun)

nghiêng, lệch (về một phía); đổ dồn (sự chú ý)

Ví dụ

모든 사람의 시선이 그에게 쏠렸어요.

Mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía anh ấy.

Bạn nên biết

Thường đi với sự chú ý: 관심이 쏠리다, 시선이 쏠리다.