Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

변변하다

byeonbyeonhada

변변해요 · 변변했어요 · 변변한 (+noun)

tử tế, ra hồn, đàng hoàng (thường dùng với phủ định)

Ví dụ

요즘 너무 바빠서 변변한 식사도 못 했어요.

Dạo này bận quá nên mình chẳng được ăn bữa nào cho ra hồn.

Thành phần từ

Chủ yếu dùng với phủ định: 변변한 ~이 없다, 변변치 않다.

Bạn nên biết

Câu khiêm tốn khi mời ăn: 변변치 않지만 많이 드세요 "Chẳng có gì đặc biệt, mời mọi người ăn nhiều vào ạ".