Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

부질없다

bujireopda [부지럽따]

부질없어요 · 부질없었어요 · 부질없는 (+noun)

vô ích, vô nghĩa, uổng công

Ví dụ

이미 지난 일을 후회해 봐야 부질없어요.

Hối hận về chuyện đã qua thì cũng vô ích thôi.

Thành phần từ

Hay dùng nói về hối tiếc và mong muốn: 부질없는 욕심, 부질없는 생각.

Bạn nên biết

Phát âm là [부지럽따] vì ㄹ nối sang âm tiết sau.