Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

애매하다

aemaehada

애매해요 · 애매했어요 · 애매한 (+noun)

mơ hồ, lấp lửng; lưng chừng, khó xử

Ví dụ

약속 시간이 애매해서 점심을 먹기가 어려워요.

Giờ hẹn lưng chừng quá nên khó mà ăn trưa được.

Thành phần từ

애 mờ매 tối, mù mờ

Nghĩa đen là "mờ và tối" — không rõ bên nào. Hán Việt: ái muội — nhưng tiếng Việt "ái muội" thường chỉ quan hệ mập mờ, còn tiếng Hàn chỉ sự mơ hồ, lưng chừng nói chung.

Bạn nên biết

Trong văn nói: 좀 애매해요 nghĩa là "khó nói lắm" hoặc "chẳng ra sao cả, lưng chừng".