애매해요 · 애매했어요 · 애매한 (+noun)
mơ hồ, lấp lửng; lưng chừng, khó xử
Ví dụ
약속 시간이 애매해서 점심을 먹기가 어려워요.
Giờ hẹn lưng chừng quá nên khó mà ăn trưa được.
Thành phần từ
애 mờ+매 tối, mù mờ
Nghĩa đen là "mờ và tối" — không rõ bên nào. Hán Việt: ái muội — nhưng tiếng Việt "ái muội" thường chỉ quan hệ mập mờ, còn tiếng Hàn chỉ sự mơ hồ, lưng chừng nói chung.
Bạn nên biết
Trong văn nói: 좀 애매해요 nghĩa là "khó nói lắm" hoặc "chẳng ra sao cả, lưng chừng".
Từ liên quan