Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

까마득하다

kkamadeukada [까마드카다]

까마득해요 · 까마득했어요 · 까마득한 (+noun)

xa tít, xa xăm (thời gian, không gian); mờ mịt, chẳng biết làm sao

Ví dụ

학교를 졸업한 게 까마득한 옛날 같아요.

Chuyện tốt nghiệp ra trường cứ như từ thuở xa xưa nào rồi.

Thành phần từ

Mạnh hơn 아득하다 “xa xăm, mờ mịt”.

Bạn nên biết

Cũng có nghĩa “không biết phải làm gì”: 앞날이 까마득해요 “Tương lai mờ mịt quá.”