까마득해요 · 까마득했어요 · 까마득한 (+noun)
xa tít, xa xăm (thời gian, không gian); mờ mịt, chẳng biết làm sao
Ví dụ
학교를 졸업한 게 까마득한 옛날 같아요.
Chuyện tốt nghiệp ra trường cứ như từ thuở xa xưa nào rồi.
Thành phần từ
Mạnh hơn 아득하다 “xa xăm, mờ mịt”.
Bạn nên biết
Cũng có nghĩa “không biết phải làm gì”: 앞날이 까마득해요 “Tương lai mờ mịt quá.”
Từ liên quan