신랄해요 · 신랄했어요 · 신랄한 (+noun)
gay gắt, cay độc, sâu cay (lời phê bình)
Ví dụ
그 영화는 평론가들에게 신랄한 비판을 받았어요.
Bộ phim đó đã bị giới phê bình chỉ trích gay gắt.
Thành phần từ
신 cay+랄 nồng cay
Nghĩa đen là "cay và nồng" — lời phê bình làm người ta "cay" (Hán Việt: tân lạt).
Bạn nên biết
Phát âm là [실랄하다] vì ㄴ đứng trước ㄹ bị đọc thành ㄹ.
Từ liên quan