Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

신랄하다

sillalhada [실랄하다]

신랄해요 · 신랄했어요 · 신랄한 (+noun)

gay gắt, cay độc, sâu cay (lời phê bình)

Ví dụ

그 영화는 평론가들에게 신랄한 비판을 받았어요.

Bộ phim đó đã bị giới phê bình chỉ trích gay gắt.

Thành phần từ

신 cay랄 nồng cay

Nghĩa đen là "cay và nồng" — lời phê bình làm người ta "cay" (Hán Việt: tân lạt).

Bạn nên biết

Phát âm là [실랄하다] vì ㄴ đứng trước ㄹ bị đọc thành ㄹ.