Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

아득히

adeuki [아드키]

아득히 + 멀다 / 보이다 · 아득히 먼 옛날

xa tít, xa xăm; xa xưa

Ví dụ

창밖으로 먼 산이 아득히 보여요.

Nhìn qua cửa sổ thấy dãy núi xa tít tắp.

Thành phần từ

Phó từ của 아득하다 "xa xăm, mịt mờ".

Bạn nên biết

Phát âm là [아드키]; cũng dùng cho thời gian: 아득히 먼 옛날 "ngày xửa ngày xưa".