Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

신묘하다

sinmyohada

신묘해요 · 신묘했어요 · 신묘한 (+noun)

thần diệu, kỳ diệu, huyền bí

Ví dụ

그 의사는 신묘한 의술로 이름이 났어요.

Vị thầy thuốc đó nổi tiếng nhờ y thuật thần diệu.

Thành phần từ

신 thần묘 diệu kỳ

Nghĩa đen là "thần kỳ và tuyệt diệu". Hán Việt: thần diệu — giống hệt tiếng Việt.