신묘해요 · 신묘했어요 · 신묘한 (+noun)
thần diệu, kỳ diệu, huyền bí
Ví dụ
그 의사는 신묘한 의술로 이름이 났어요.
Vị thầy thuốc đó nổi tiếng nhờ y thuật thần diệu.
Thành phần từ
신 thần+묘 diệu kỳ
Nghĩa đen là "thần kỳ và tuyệt diệu". Hán Việt: thần diệu — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
신묘해요 · 신묘했어요 · 신묘한 (+noun)
thần diệu, kỳ diệu, huyền bí
Ví dụ
그 의사는 신묘한 의술로 이름이 났어요.
Vị thầy thuốc đó nổi tiếng nhờ y thuật thần diệu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thần kỳ và tuyệt diệu". Hán Việt: thần diệu — giống hệt tiếng Việt.