Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

싼 게 비지떡

ssan ge bijitteok

싼 게 비지떡이라더니 · 싼 게 비지떡이에요

tiền nào của nấy; của rẻ là của ôi (nghĩa đen: thứ rẻ là bánh bã đậu)

Ví dụ

싼 게 비지떡이라더니, 인터넷에서 산 신발이 일주일 만에 찢어졌어요.

Đúng là tiền nào của nấy, đôi giày mua trên mạng mới một tuần đã rách.

Thành phần từ

비지 là bã còn lại khi làm đậu phụ (두부); bánh 비지떡 làm từ bã này là món ăn rẻ tiền, thô.

Bạn nên biết

Nói khi đồ rẻ hóa ra kém chất lượng. Khái niệm trái ngược thời nay là 가성비 "đáng đồng tiền", như 가성비 좋은 "rẻ mà tốt". Giống câu "Của rẻ là của ôi" trong tiếng Việt.