가성비가 · 가성비를 · 가성비가 좋다
đáng đồng tiền, giá rẻ mà chất lượng, hiệu quả chi phí
Ví dụ
이 식당은 양도 많고 가성비가 좋아요.
Quán này đồ ăn nhiều, rất đáng đồng tiền.
Thành phần từ
가 giá+성 tính năng+비 tỉ lệ
Viết tắt của 가격 대비 성능 "tính năng so với giá": 가 "giá" + 성 "tính năng" + 비 "tỉ lệ". Hán Việt: giá tính tỷ.
Bạn nên biết
Rất phổ biến: 가성비가 좋다 "đáng tiền"; 가성비 갑 là tiếng lóng "đáng tiền nhất" — giống "ngon bổ rẻ".
Từ liên quan